Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaan3
Hán ngữ Trung cổtanh
Phản thiết得案切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤得案切,音旦。【玉篇】小舍也。 又【集韻】一曰小柸。

Tự hình

  • Khải thư