㢊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ai2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrex |
| Phản thiết | 隱綺切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】烏蟹切【集韻】倚蟹切,𠀤音矮。【玉篇】庪也。 又【廣韻】坐倚貌。 又【類篇】隱綺切,音倚。義同。【廣韻】或作躷。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 躷