Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於境切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】於境切,音影。【玉篇】長廊也。【集韻】廡也。 又【集韻】於驚切,影平聲。義同。

Tự hình

  • Khải thư