㢏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | du |
| Phản thiết | 容朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】古文逾字。註詳辵部九畫。 又【廣韻】度侯切【集韻】【韻會】徒侯切,𠀤音頭。【玉篇】行圊也。【集韻】通作牏。 又【玉篇】木槽也。 又【集韻】容朱切,音兪。義同。 又與庾通。【集韻】庾或作㢏。
Tự hình
- Khải thư