㢔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cungx |
| Phản thiết | 祖動切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】作孔切【集韻】祖動切,𠀤音總。【玉篇】衆貌。【廣韻】衆立。 又【集韻】兩屋合也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cungx |
| Phản thiết | 祖動切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【廣韻】作孔切【集韻】祖動切,𠀤音總。【玉篇】衆貌。【廣韻】衆立。 又【集韻】兩屋合也。