㢟
Tổng quan
Ngừng bước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrien |
| Phản thiết | 丑連切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】丑連切【集韻】抽延切,𠀤音梴。【說文】安步㢟㢟也。 又【集韻】丑展切,音囅。義同。
Thuyết Văn
安步㢟㢟也。从廴止。 凡㢟之屬皆从㢟。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
引而復止、是安步也。丑連切。十四部。魏志。鍾會兄子毅及峻辿下獄。裴曰。辿勑連反。按卽㢟字也。止之隷變作山。
【㢟】 (niển) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 廴止 (dẫn chỉ) + 㢟 (niển) Phiên thiết: Sửu liên thiết Thượng tự: 丑 (sửu) | Hạ tự: 連 (liên) Trung cổ thanh mẫu: 徹母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'iên' Suy luận: triên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: an (Yên. Như {bình an} [) bộ (Đi bộ) niển niển vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư