Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghon6
Hán ngữ Trung cổghanh
Phản thiết侯旰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤侯旰切,音翰。【廣韻】拒也。【集韻】弓拒也。一作𢏥。 又㢨關,地名。【廣韻】關名。在巫縣。【集韻】一曰縣名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢏥