Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeon1
Hán ngữ Trung cổtuon
Phản thiết彌鄰切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤都昆切,音敦。同弴。 又【類篇】彌鄰切,音民。【玉篇】旗也。【類篇】旗弧也。

Tự hình

  • Khải thư