㢴
Tổng quan
biến thể cũ của 西[xi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sai1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 西[xi1]
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【集韻】西古作㢴。註詳部首。【說文】鳥在巢上。象形。日在西方而鳥棲,故以爲東西之西。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 西