㢻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nryeh |
|---|---|
| Phản thiết | 女恚切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女恚切,音諉。【玉篇】㢰㢻也。【廣韻】㢻㢰,弓貌。【集韻】弓曲謂之㢻。一曰張弩。【類篇】張弓貌。 又【集韻】而睡切,音䄲。又【類篇】于僞切,音餧。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢏴