Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbei6
Hán ngữ Trung cổbiih
Phản thiết平祕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤平祕切,音備。【廣韻】以筋貼弓。【類篇】以絲飾弓也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢐖