㣂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrek |
|---|---|
| Phản thiết | 五革切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五革切【集韻】逆革切,𠀤音鶂。【玉篇】束弓弩。【集韻】束弓弩衣也。 又【集韻】下革切,音覈。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngrek |
|---|---|
| Phản thiết | 五革切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】五革切【集韻】逆革切,𠀤音鶂。【玉篇】束弓弩。【集韻】束弓弩衣也。 又【集韻】下革切,音覈。義同。