㣈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | siih |
| Phản thiết | 息利切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
Khang Hy
〔古文〕:𠮇【唐韻】【集韻】𠀤息利切,音四。【說文】㣇屬。从二㣇。又【玉篇】豕聲也。 又【廣韻】鼠名。【廣韻】俗作𨽼。
Thuyết Văn
㣇屬。从二㣇。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
息利切。十五部。
【㣈】 Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 二㣇 (nhị đế) Phiên thiết: Tức lợi thiết Thượng tự: 息 (tức) | Hạ tự: 利 (lợi) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tí (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đế chúc (Liền)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠭾 · 𠮇 · 𨽼