Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaam3
Hán ngữ Trung cổsramh
Phản thiết所鑑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤所鑑切,衫去聲。【廣韻】相接物也。又利也。出字譜。

Tự hình

  • Khải thư