Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjyung
Phản thiết餘封切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤餘封切,音容。【玉篇】重影。 又【廣韻】形㣑。【正字通】與容同。

Tự hình

  • Khải thư