Tổng quan

hư 仃 nghĩa 2. (bộ 亻).

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngding1
Phản thiết當經切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「仃」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會】當經切,音丁。彾㣔,獨行貌。【集韻】一作跉䟓。【正字通】亦作伶仃。

Tự hình

  • Khải thư