㣜 Tổng quan UnicodeU+38DCBộ thủ60.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtHOMTNThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết何庚切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】何庚切,音行。行貌。Tự hìnhKhải thư