Tổng quan

Chờ đợi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci5
Hán ngữ Trung cổdrix
Phản thiết直里切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】直里切,音峙。待也,儲也,具也。 又有所望而往。

Tự hình

  • Khải thư