㣪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wun6 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡管切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡管切,音緩。𢕫㣪,徐行。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư
| Quảng Đông | wun6 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡管切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡管切,音緩。𢕫㣪,徐行。