Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcjyungx
Phản thiết之隴切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】之隴切【集韻】主勇切,𠀤鍾上聲。【說文】相迹也。【玉篇】亦作踵。 又【玉篇】古文動字。註詳力部九畫。

Thuyết Văn

相迹也。 从彳。重聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

後迹與前迹相繼也。玄應合踵㣫爲一字。 之隴切。九部。

【㣫】 (chuống) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 彳 (xích) | Thanh phù (聲符): 重 (trọng) Phiên thiết: Chi lũng thiết Thượng tự: 之 (chi) | Hạ tự: 隴 (lũng) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: chổng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tương (Cùng. Như {bỉ thử tư) tích (Dấu vết. Như {túc tí) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 徸