㣶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tren |
| Phản thiết | 陟山切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】陟山切【集韻】知山切,𠀤音譠。【廣韻】走也,藏也。 又與邅通。【集韻】邅,亦作㣶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 邅 · 邅
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tren |
| Phản thiết | 陟山切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】陟山切【集韻】知山切,𠀤音譠。【廣韻】走也,藏也。 又與邅通。【集韻】邅,亦作㣶。
Dị thể: 邅 · 邅