㣿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoek3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjak |
| Phản thiết | 都歷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都了切【集韻】丁了切,𠀤音鳥。【廣韻】垂心。【類篇】憂也。 又【廣韻】之若切【集韻】職略切,𠀤音灼。【博雅】驚也。 又【廣韻】都歷切【集韻】丁歷切,𠀤音的。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢗇