㤃 Tổng quan UnicodeU+3903Bộ thủ61.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThương HiệtPYHSThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngfong1Phản thiết敷方切Thanh mẫu敷 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】敷方切,音芳。忌也。又害也。Tự hìnhKhải thư