Tổng quan

yêu yêu dấu, yêu quý [Eng: dear, beloved]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngou3
Hán ngữ Trung cổqaux
Phản thiết烏浩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏皓切【集韻】【類篇】烏浩切,𠀤音襖。㤇怔之貌。

Tự hình

  • Khải thư