Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhrau
Phản thiết口敎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】口交切【集韻】丘交切,𠀤音敲。㤍㤉,伏態也。 又【集韻】【類篇】𠀤口敎切,音竅。義同。

Tự hình

  • Khải thư