Tổng quan

chòng chòng ghẹo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtung4
Hán ngữ Trung cổduung
Phản thiết他冬切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤徒冬切,音彤。【玉篇】憂也。 又【集韻】他冬切,音炵。【博雅】恎㤏,懼也。 又遑遽也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢦃 · 𧖂