Tổng quan

xót xót xa [Eng: to torment oneself (over)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthryt
Phản thiết敕律切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: trót Xuất hiện 32 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: trót Xuất hiện 23 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: trót Xuất hiện 10 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤竹律切,音窋。【玉篇】憂心也。 又【廣韻】丑律切【集韻】敕律切,𠀤音黜。義同。 又【集韻】普沒切,音朏。心㤕然起也。 又當沒切,音咄。怖也。

Tự hình

  • Khải thư