㤖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | no6 |
|---|---|
| Phản thiết | 展呂切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】展呂切,音貯。【博雅】智也。 又【集韻】丈呂切,音宁。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 詝 · 懧
| Quảng Đông | no6 |
|---|---|
| Phản thiết | 展呂切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【集韻】展呂切,音貯。【博雅】智也。 又【集韻】丈呂切,音宁。義同。
Dị thể: 詝 · 懧