Tổng quan

sung sung sướng [Eng: happy]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcung1
Hán ngữ Trung cổchjung
Phản thiết昌中切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】昌中切【集韻】【韻會】昌嵩切,𠀤音充。【埤蒼】心動也。

Tự hình

  • Khải thư