Tổng quan

Sa sế 㤞憏: Không định chắc

㤞憏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaa3
Hán ngữ Trung cổdak
Phản thiết徒落切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒落切【集韻】達各切,𠀤音鐸。【集韻】忖也。一曰企也。或作𢖲𢜬。 又【集韻】直格切,音宅。【五音集韻】忠也,正也。 又【集韻】【類篇】𠀤抽加切,音侘。㤞傺,未定者也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 𢖲 · 𢜬