Tổng quan

sệt sợ sệt [Eng: be afraid, fear]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglai6
Phản thiết力制切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同㤠。 又力制切,音例。驚也。或从厲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㤠 · 𢤆