㤡
Tổng quan
sệt sợ sệt [Eng: be afraid, fear]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力制切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同㤠。 又力制切,音例。驚也。或从厲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㤠 · 𢤆
sệt sợ sệt [Eng: be afraid, fear]
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力制切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】同㤠。 又力制切,音例。驚也。或从厲。
Dị thể: 㤠 · 𢤆