㤣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | paang1 |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】音烹。腹痛。【正字通】同怦。〇按此字字書不載,止靈樞經中云:㤣,腹憹痛,註,㤣,滿也。與玉篇,廣韻等書中恲字形近義同,當卽恲字重文。字彙腹痛旣非,《正字通》同怦,尤爲無據。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | paang1 |
|---|
top-bottom
【字彙】音烹。腹痛。【正字通】同怦。〇按此字字書不載,止靈樞經中云:㤣,腹憹痛,註,㤣,滿也。與玉篇,廣韻等書中恲字形近義同,當卽恲字重文。字彙腹痛旣非,《正字通》同怦,尤爲無據。