Tổng quan

[Hồng nghĩa giác tư y thư] hổ lang xà yết đều thì hãi kinh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghoi6
Hán ngữ Trung cổghaih
Phản thiết胡槩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡槩切【集韻】戸代切,𠀤音瀣。【說文】苦也。从心亥聲。一曰愁畏也。

Thuyết Văn

苦也 从心。亥聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

通俗文。思愁曰㤥。廣雅。㤥、痛也。 胡槩切。一部。

【㤥】 (hái ⟨hãi⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 亥 (hợi) Phiên thiết: Hồ khái thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 槩 (khái) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ai' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hại (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khổ (Đắng. Như {khổ qua} ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư