Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghip3
Hán ngữ Trung cổkhep
Phản thiết詰叶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】苦叶切【集韻】詰叶切,𠀤音匧。【說文】思貌。从心夾聲。

Thuyết Văn

思皃。从心。夾聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

苦叶切。八部。

【㤲】 (khiệp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 夾 (giáp) Phiên thiết: Khổ diệp thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 叶 (diệp) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'iêp' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khiếp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tư (Nghĩ ngợi) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 悏 · 𫺁