㤳
Tổng quan
bẽ bẽ mặt [Eng: feeling ashamed, put to the blush]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 五亥切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】布亥切。恃也。 又【五音集韻】五亥切,音騃。義同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
bẽ bẽ mặt [Eng: feeling ashamed, put to the blush]
| Phản thiết | 五亥切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【集韻】布亥切。恃也。 又【五音集韻】五亥切,音騃。義同。