㤺 Tổng quan Như chữ Hoảng 恍 UnicodeU+393ABộ thủ61.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtPYVUThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【說文】慌本字。Tự hìnhKhải thư