㤾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | somh |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇紺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇紺切,音俕。憛㤾,失志也。 又【集韻】他紺切,音僋。本作憛。或作㤾。【博雅】思也。一曰憛𢚗,憂惑也。一曰惶遽也。一曰禍福未定意。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | somh |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇紺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蘇紺切,音俕。憛㤾,失志也。 又【集韻】他紺切,音僋。本作憛。或作㤾。【博雅】思也。一曰憛𢚗,憂惑也。一曰惶遽也。一曰禍福未定意。