㤿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qiamh |
| Phản thiết | 衣廉切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 梵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】一監切【集韻】於監切,𠀤音懕。㤿憸。多意氣貌。 又【集韻】衣廉切,音淹。愛也。 又【集韻】衣檢切,音奄。義同。或作𢜰。 又【廣韻】於劒切【集韻】於瞻切,𠀤音俺。甘心也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢜰