㥊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | breng |
| Phản thiết | 披耕切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄萌切【集韻】蒲萌切,𠀤音棚。㥊𢝁,好嗔貌。一曰怒貌。 又【集韻】披耕切,音怦。同恲。忼慨也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | breng |
| Phản thiết | 披耕切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
left-right
【廣韻】薄萌切【集韻】蒲萌切,𠀤音棚。㥊𢝁,好嗔貌。一曰怒貌。 又【集韻】披耕切,音怦。同恲。忼慨也。