tiǎn

Pinyin: tiǎn

Tổng quan

xấu hổ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn
Quảng Đôngdin2
Chú âmㄊㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổthenx
Phản thiết他典切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「㥏墨」條。

Eng

  • CC-CEDICT ashamed

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤他典切,音忝。慙也。【揚子·方言】荆揚靑齊之閒謂慙曰㥏。【左思·魏都賦】㥏墨而謝。

Thuyết Văn

靑徐謂慙曰㥏。 从心。典聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

方言。㥏、恧、慙也。荆揚青徐之閒曰㥏。若梁益秦晉之閒言心内慙矣。山之東西自愧曰恧。 他典切。十二部。

【㥏】 (ấu ⟨điễn⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 典 (điển) Phiên thiết: Tha điển thiết Thượng tự: 他 (tha) | Hạ tự: 典 (điển) Trung cổ thanh mẫu: 透母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: thiển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thanh từ (Đi thong thả.) gọi là tàm (Tủi thẹn. Như {tự tà) nói rằng ấu (ash…

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𦖌 · 睓