㥚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
| Phản thiết | 雲俱切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊朱切【集韻】【韻會】容朱切【正韻】雲俱切,𠀤音兪。憂也。 又【廣韻】以主切【集韻】【韻會】勇主切,𠀤音窳。懼也。 又【正韻】偶許切,音語。義同。〇按以字,勇字皆喩母。偶字則入疑母。正韻悉用雅音。凡疑母字皆入喩母。然此㥚字平聲之切則用喩母。而上聲之切又用疑母矣。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㤤