㥠
Tổng quan
rể rể ngươi (coi khinh) [Eng: to despise]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 서 |
| Hán ngữ Trung cổ | sio |
| Phản thiết | 新於切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相居切【集韻】新於切,𠀤音胥。智也。 又【廣韻】息呂切【集韻】寫與切,𠀤音醑。義同。
Thuyết Văn
知也。 从心。胥聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與言部諝音義皆同。 私吕切。五部。
【㥠】(rể) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 胥 (tư) Phiên thiết: 私吕切 → tư + lữ Nghĩa: 知 vậy。 từ tâm (tim/lòng)。胥 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư