㥵
Tổng quan
「慁」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan2 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「慁」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同慁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 慁 · 慁
「慁」的異體字。
| Quảng Đông | kwan2 |
|---|
left-right
【集韻】同慁。
Dị thể: 慁 · 慁