㥽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
| Phản thiết | 側革切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚革切【集韻】測革切,𠀤音策。【廣韻】耿介也。 又【集韻】側革切,音責。【博雅】責也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | caak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
| Phản thiết | 側革切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【廣韻】楚革切【集韻】測革切,𠀤音策。【廣韻】耿介也。 又【集韻】側革切,音責。【博雅】責也。