Tổng quan

Hổ thẹn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnik1
Hán ngữ Trung cổnrik
Phản thiết女力切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】女力切【集韻】【韻會】昵力切,𠀤音匿。【廣韻】愧也。 又【廣韻】【集韻】𠀤尼質切,音暱。義同。

Tự hình

  • Khải thư