㦌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huot |
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】千短切,攛上聲。精戇也。从心毳聲。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼骨切,音忽。【玉篇】寢熟也。 又【集韻】呼八切,音聒。臥覺也。 又呼役切,音瞁。義同。
Thuyết Văn
精戇也。 从心。毳聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未聞。玉篇、廣韵云。寢熟也。 千短切。篇、韵呼骨切。十五部。
【㦌】 (thoản) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 毳 (thuế) Phiên thiết: Thiên đoản thiết Thượng tự: 千 (thiên) | Hạ tự: 短 (đoản) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'oàn' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: thoản (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tinh (Giã gạo cho trắng ti) tráng (Ngu đần) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư