㦍 Tổng quan Như chữ Ngạc 愕 UnicodeU+398DBộ thủ61.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThương HiệtPRRUThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngngok6 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】愕本字。【後漢·寒朗傳】錯㦍不能對。Tự hìnhKhải thư