㦎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
| Phản thiết | 呼麥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼麥切【集韻】忽麥切,𠀤音𢄶。不慧也。【玉篇】乖戾也,頑也。【顏氏家訓】乃𨻰文墨,㦎㦎無言者須言。 又【集韻】胡麥切,音畫。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢟸 · 𢛯 · 𢛯