㦐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nei6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 니 |
| Phản thiết | 女利切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女利切,音膩。快性也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | nei6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 니 |
| Phản thiết | 女利切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】女利切,音膩。快性也。