㦒
Tổng quan
Khinh khi. Coi rẻ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | le |
| Phản thiết | 郞奚切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】郞奚切【集韻】鄰知切,𠀤音黎。【說文】多言也。又【集韻】憐題切,音黎。【揚子·方言】㦒忚,欺謾語也。又【集韻】郞計切,音麗。義同。本作謧,或作𧮛㦒。
Tự hình
- Khải thư